Phép dịch "sfregare" thành Tiếng Việt
chà xát, cọ, cọ xát là các bản dịch hàng đầu của "sfregare" thành Tiếng Việt.
sfregare
verb
ngữ pháp
-
chà xát
Quando le corde vocali sfregano più del dovuto senza una giusta lubrificazione.
Hai bên thanh quản sẽ bị chà xát vào nhau mà không được làm ướt.
-
cọ
verbCon questo strumento elettronico sfregherà la sua vagina meccanica.
Với một cây gậy điện tử, hắn sẽ cọ xát âm đạo điện tử của nó.
-
cọ xát
Con questo strumento elettronico sfregherà la sua vagina meccanica.
Với một cây gậy điện tử, hắn sẽ cọ xát âm đạo điện tử của nó.
-
quẹt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfregare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm