Phép dịch "sfruttamento" thành Tiếng Việt
sự bóc lột, sự khai thác là các bản dịch hàng đầu của "sfruttamento" thành Tiếng Việt.
sfruttamento
noun
masculine
ngữ pháp
L'impiego utile ed efficace di ciò che si ha a disposizione. [..]
-
sự bóc lột
-
sự khai thác
Lo sfruttamento eccessivo delle risorse sta minacciando la vita di ogni specie?
Liệu sự khai thác quá mức có đang đe doạ cuộc sống các loài?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfruttamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm