Phép dịch "sfuggire" thành Tiếng Việt

quên, tránh là các bản dịch hàng đầu của "sfuggire" thành Tiếng Việt.

sfuggire verb ngữ pháp

Fare in modo di evitare qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quên

    verb

    Tornai di corsa al falò per sfuggire alla mia umiliazione, credo.

    tìm cách quên sự mất mặt của mình.

  • tránh

    verb

    Kevin, la puzza di Stifler non si sfugge.

    Kevin, cái mùi khó chịu của Stifler thật không thể tránh khỏi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfuggire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfuggire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lướt qua · nhanh chóng · thoáng qua
Thêm

Bản dịch "sfuggire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch