Phép dịch "sforzare" thành Tiếng Việt
buộc, cố sức, ép là các bản dịch hàng đầu của "sforzare" thành Tiếng Việt.
sforzare
verb
ngữ pháp
Esercitare molto sforzo o energia.
-
buộc
verbMa si stanno sforzando di raggiungere questi piccoli buchi nel ghiaccio
Nhưng chúng buộc phải đến những lỗ băng nhỏ xíu này
-
cố sức
che si sforzava di spingere il padre.
cố sức đẩy cha đi
-
ép
verbmi sforzavo di concentrarmi su qualcos'altro finché non passava.
tôi ép bản thân tập trung vào một thứ khác cho đến khi cơn thúc giục trôi qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sforzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sforzare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lực · nỗ lực · sự cố gắng · sự nỗ lực · sự rán sức · ứng lực · 努力
-
Ứng suất cắt
Thêm ví dụ
Thêm