Phép dịch "sfregio" thành Tiếng Việt

vết rạch, vết sẹo dài là các bản dịch hàng đầu của "sfregio" thành Tiếng Việt.

sfregio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vết rạch

  • vết sẹo dài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfregio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfregio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sfregio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch