Phép dịch "sforzo" thành Tiếng Việt
lực, sự cố gắng, sự nỗ lực là các bản dịch hàng đầu của "sforzo" thành Tiếng Việt.
sforzo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Utilizzo di forze e di mezzi superiori al normale al fine di raggiungere un determinato scopo. [..]
-
lực
nounCi vuole impegno, ma si tratta di uno sforzo di cui non vi pentirete mai.
Cần có nỗ lực, nhưng chính là nỗ lực mà các em sẽ không bao giờ hối tiếc.
-
sự cố gắng
Il secondo sono gli sforzi del nostro team.
Thứ hai, sự cố gắng của chúng tôi
-
sự nỗ lực
I suoi dipendenti sono ispirati dal suo sforzo.
Các nhân viên của ông được tạo cảm hứng từ sự nỗ lực.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự rán sức
- ứng lực
- nỗ lực
- 努力
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sforzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sforzo"
Các cụm từ tương tự như "sforzo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ứng suất cắt
-
buộc · cố sức · ép
Thêm ví dụ
Thêm