Phép dịch "sfrontato" thành Tiếng Việt
trơ tráo, táo tợn, vô liêm sỉ là các bản dịch hàng đầu của "sfrontato" thành Tiếng Việt.
sfrontato
adjective
masculine
ngữ pháp
Impudente e audace.
-
trơ tráo
adjectiveÈ un attacco sfrontato in tutto e per tutto.
Đó là hành động xâm lược trơ tráo.
-
táo tợn
-
vô liêm sỉ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- can đảm
- dũng cảm
- gan dạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfrontato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm