Phép dịch "sfregiare" thành Tiếng Việt

rạch, rạch mặt là các bản dịch hàng đầu của "sfregiare" thành Tiếng Việt.

sfregiare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rạch

    verb

    Ha smesso, quando e'stata sfregiata dal suo protettore.

    Bỏ việc sau khi bị tay ma cô quản lý ả rạch mặt.

  • rạch mặt

    Ha smesso, quando e'stata sfregiata dal suo protettore.

    Bỏ việc sau khi bị tay ma cô quản lý ả rạch mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sfregiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sfregiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vết rạch · vết sẹo dài
Thêm

Bản dịch "sfregiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch