Phép dịch "sfrenato" thành Tiếng Việt
phóng túng, vô độ là các bản dịch hàng đầu của "sfrenato" thành Tiếng Việt.
sfrenato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
phóng túng
-
vô độ
I cananei celebravano l’arrivo di questa stagione con orge sfrenate.
Dân Ca-na-an ăn mừng mùa này bằng những cuộc truy hoan vô độ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sfrenato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm