Phép dịch "ritmo" thành Tiếng Việt

nhịp, nhịp điệu, Nhịp là các bản dịch hàng đầu của "ritmo" thành Tiếng Việt.

ritmo noun verb masculine ngữ pháp

Velocità durante una certa parte del ritmo di una canzone.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhịp

    noun

    La sovrapproduzione di cortisolo potrebbe interferire col ritmo cardiaco.

    Sự sản sinh quá nhiều Cortiso có thể ảnh hướng đến nhịp tim.

  • nhịp điệu

    noun

    Quindi, che aspetto dovrebbe avere il nostro ritmo?

    Vậy, nhịp điệu tự nhiên của chúng tôi như thế nào?

  • Nhịp

    I suoni ritmati contribuivano a suscitare forti emozioni.

    Nhịp điệu của những nhạc cụ này có thể tạo nên sự phấn khởi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritmo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ritmo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch