Phép dịch "ritirata" thành Tiếng Việt
nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, sự rút lui là các bản dịch hàng đầu của "ritirata" thành Tiếng Việt.
ritirata
noun
particle
feminine
ngữ pháp
Retrocessione delle truppe in guerra per eludere lo scontro col nemico. [..]
-
nhà vệ sinh
nounStanza equipaggiata con un water per urinare e defecare.
-
phòng vệ sinh
nounStanza equipaggiata con un water per urinare e defecare.
-
sự rút lui
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ritirata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ritirata"
Thêm ví dụ
Thêm