Phép dịch "ritirata" thành Tiếng Việt

nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, sự rút lui là các bản dịch hàng đầu của "ritirata" thành Tiếng Việt.

ritirata noun particle feminine ngữ pháp

Retrocessione delle truppe in guerra per eludere lo scontro col nemico. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà vệ sinh

    noun

    Stanza equipaggiata con un water per urinare e defecare.

  • phòng vệ sinh

    noun

    Stanza equipaggiata con un water per urinare e defecare.

  • sự rút lui

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritirata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ritirata"

Các cụm từ tương tự như "ritirata" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bỏ cuộc · sự rút lui · sự rút mất · sự rút về · sự rút xuống · sự thôi
  • hẻo lánh · ẩn dật
  • bắn lại · kéo lại · lĩnh ra · lấy ra · rút · rút lui · rút lại
Thêm

Bản dịch "ritirata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch