Phép dịch "ritmico" thành Tiếng Việt

có nhịp điệu, có tiết tấu, nhịp nhàng là các bản dịch hàng đầu của "ritmico" thành Tiếng Việt.

ritmico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có nhịp điệu

  • có tiết tấu

  • nhịp nhàng

    Guardare l’uditorio non significa semplicemente compiere un movimento ritmico con gli occhi da una parte all’altra.

    Nhìn cử tọa không có nghĩa là chỉ nhịp nhàng đưa mắt từ bên này sang bên kia.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritmico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ritmico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ritmico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch