Phép dịch "ritiro" thành Tiếng Việt

sự bỏ cuộc, sự rút lui, sự rút mất là các bản dịch hàng đầu của "ritiro" thành Tiếng Việt.

ritiro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự bỏ cuộc

  • sự rút lui

  • sự rút mất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự rút về
    • sự rút xuống
    • sự thôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritiro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ritiro" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hẻo lánh · ẩn dật
  • nhà vệ sinh · phòng vệ sinh · sự rút lui
  • bắn lại · kéo lại · lĩnh ra · lấy ra · rút · rút lui · rút lại
Thêm

Bản dịch "ritiro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch