Phép dịch "rito" thành Tiếng Việt

lễ, lễ nghi là các bản dịch hàng đầu của "rito" thành Tiếng Việt.

rito noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lễ

    verb noun

    Senza il quale il sommo rito non potra'essere portato a termine.

    Nếu không có nó nghi lễ vĩ đại của chúng ta sẽ không thể thành công.

  • lễ nghi

    noun

    Inoltre, milioni di persone danno importanza alle cerimonie e ai riti religiosi.

    Hàng triệu người khác thì nghĩ phải tham dự các lễ nghi tôn giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch