Phép dịch "ritornello" thành Tiếng Việt

điệp khúc là bản dịch của "ritornello" thành Tiếng Việt.

ritornello noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • điệp khúc

    Alla fine aggiunsero il ritornello: “E molti altri ancora”.

    Cuối cùng họ thêm vào điệp khúc ′′Và còn thêm nhiều sinh nhật nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritornello " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ritornello" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch