Phép dịch "ritoccare" thành Tiếng Việt

sờ lại, sửa là các bản dịch hàng đầu của "ritoccare" thành Tiếng Việt.

ritoccare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sờ lại

  • sửa

    verb

    Sono state tutte ritoccate in modo da non poter riconoscere con esattezza il soggetto.

    Số ảnh đó đều bị chỉnh sửa sao đó làm cậu không thể thấy nó là cái gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritoccare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ritoccare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ritoccare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch