Phép dịch "ritocco" thành Tiếng Việt

nét sửa lại, sự sửa, sự sửa lại là các bản dịch hàng đầu của "ritocco" thành Tiếng Việt.

ritocco noun verb masculine ngữ pháp

Azione dell'artista volta a rifinire o correggere un'opera già completata.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nét sửa lại

  • sự sửa

  • sự sửa lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ritocco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ritocco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ritocco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch