Phép dịch "ritenuta" thành Tiếng Việt
sự khấu đi là bản dịch của "ritenuta" thành Tiếng Việt.
ritenuta
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
sự khấu đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ritenuta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ritenuta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ritenuto
-
cho rằng · ghi nhớ · khấu trừ · nghĩ rằng · tin rằng
-
Thuế khấu trừ tại nguồn
-
Ghế an toàn trẻ em
Thêm ví dụ
Thêm