Phép dịch "rintocco" thành Tiếng Việt
sự rung chuông, tiếng chuông rung là các bản dịch hàng đầu của "rintocco" thành Tiếng Việt.
rintocco
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Il suono di una campana quando viene colpita.
-
sự rung chuông
-
tiếng chuông rung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rintocco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rintocco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rung · điểm
Thêm ví dụ
Thêm