Phép dịch "rinvio" thành Tiếng Việt

hoãn, sự hoãn lại là các bản dịch hàng đầu của "rinvio" thành Tiếng Việt.

rinvio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hoãn

    Infine, dopo molti rinvii, arrivai alla nave brasiliana.

    Cuối cùng, sau nhiều lần trì hoãn, tôi đã đến được chiếc tàu của Brazil.

  • sự hoãn lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinvio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rinvio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Quả phát bóng (bóng đá) · quả phát bóng
  • gửi trả lại · hoãn lại · đá lại
Thêm

Bản dịch "rinvio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch