Phép dịch "rinverdire" thành Tiếng Việt
xanh tươi lại là bản dịch của "rinverdire" thành Tiếng Việt.
rinverdire
verb
ngữ pháp
-
xanh tươi lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rinverdire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm