Phép dịch "rinviare" thành Tiếng Việt

gửi trả lại, hoãn lại, đá lại là các bản dịch hàng đầu của "rinviare" thành Tiếng Việt.

rinviare verb ngữ pháp

Spostare o annullare un evento o un appuntamento.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gửi trả lại

  • hoãn lại

    O se rinviassimo il giudizio su chi e'il proprietario, ma ci dividessimo i diritti sui minerali?

    Hoặc là ta hoãn lại tranh chấp đất đai, và chia sẻ quyền khai thác khoáng vật?

  • đá lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinviare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rinviare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rinviare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch