Phép dịch "rintoccare" thành Tiếng Việt

rung, điểm là các bản dịch hàng đầu của "rintoccare" thành Tiếng Việt.

rintoccare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rung

  • điểm

    noun

    prima del rintocco della mezzanotte,

    khi mà đồng hồ điểm nửa đêm,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rintoccare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rintoccare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự rung chuông · tiếng chuông rung
Thêm

Bản dịch "rintoccare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch