Phép dịch "rinorragia" thành Tiếng Việt

chảy máu cam là bản dịch của "rinorragia" thành Tiếng Việt.

rinorragia noun feminine ngữ pháp

Sanguinamento del naso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chảy máu cam

    Sanguinamento del naso.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinorragia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rinorragia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch