Phép dịch "rinvenire" thành Tiếng Việt

hồi tỉnh, phát hiện ra, sống lại là các bản dịch hàng đầu của "rinvenire" thành Tiếng Việt.

rinvenire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồi tỉnh

  • phát hiện ra

  • sống lại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tìm lại được
    • tỉnh lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinvenire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rinvenire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch