Phép dịch "rinunciare" thành Tiếng Việt

thôi, từ bỏ là các bản dịch hàng đầu của "rinunciare" thành Tiếng Việt.

rinunciare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thôi

    verb noun

    Vorresti rinunciare al tuo bicchierino perché ci sono io?

    Chẳng có lý do gì khiến em thôi uống dù cho anh ở đây.

  • từ bỏ

    verb

    E sia messo agli atti che rinuncio alla presenza di un avvocato.

    Và cho cậu biết, tôi từ bỏ quyền được từ vấn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinunciare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rinunciare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giấy từ bỏ · sự từ bỏ
Thêm

Bản dịch "rinunciare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch