Phép dịch "rinorrea" thành Tiếng Việt

sổ mũi là bản dịch của "rinorrea" thành Tiếng Việt.

rinorrea noun feminine ngữ pháp

Eccessiva secrezione di muco dal naso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sổ mũi

    Eccessiva secrezione di muco dal naso.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rinorrea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rinorrea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch