Phép dịch "raschiare" thành Tiếng Việt
cạo, nạo là các bản dịch hàng đầu của "raschiare" thành Tiếng Việt.
raschiare
verb
ngữ pháp
-
cạo
verbDunque raschiate le radici con il coltello e tagliatele a tocchettini.
Dùng dao cạo để làm sạch rễ cây sau đó cắt chúng thành khúc nhỏ.
-
nạo
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raschiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm