Phép dịch "rasentare" thành Tiếng Việt

gần như, xấp xỉ, đi sát là các bản dịch hàng đầu của "rasentare" thành Tiếng Việt.

rasentare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gần như

    adverb

    Ad esempio, parteciperemmo a un progetto che rasenta la frode pur di arricchire in fretta?

    Chẳng hạn, chúng ta có dính dáng đến những mánh khóe gần như gian lận để làm giàu nhanh chóng không?

  • xấp xỉ

  • đi sát

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rasentare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rasentare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch