Phép dịch "rassegna" thành Tiếng Việt

cuộc triển lãm, hội diễn, sự kiểm tra là các bản dịch hàng đầu của "rassegna" thành Tiếng Việt.

rassegna noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuộc triển lãm

  • hội diễn

  • sự kiểm tra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự điểm
    • tạp chí
    • lễ hội
    • ngày hội
    • đại hội liên hoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rassegna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rassegna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rassegna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch