Phép dịch "rassegnare" thành Tiếng Việt

từ chức là bản dịch của "rassegnare" thành Tiếng Việt.

rassegnare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • từ chức

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rassegnare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rassegnare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cuộc triển lãm · hội diễn · lễ hội · ngày hội · sự kiểm tra · sự điểm · tạp chí · đại hội liên hoan
Thêm

Bản dịch "rassegnare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch