Phép dịch "raschiamento" thành Tiếng Việt
sự nạo thìa là bản dịch của "raschiamento" thành Tiếng Việt.
raschiamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự nạo thìa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raschiamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm