Phép dịch "rasoio" thành Tiếng Việt
dao cạo, Dao cạo là các bản dịch hàng đầu của "rasoio" thành Tiếng Việt.
rasoio
noun
masculine
ngữ pháp
-
dao cạo
nounMi piacciono i rasoi affilati, a te no?
Tôi thích một cái dao cạo bén, anh không thích sao?
-
Dao cạo
Sarebbe stato meglio rasarlo, ma... non ho pensato di portare un rasoio.
Cạo lông nó thì tốt hơn, nhưng tôi không nghĩ đến chuyện mang dao cạo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rasoio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm