Phép dịch "rasare" thành Tiếng Việt
cạo, cắt là các bản dịch hàng đầu của "rasare" thành Tiếng Việt.
rasare
verb
ngữ pháp
-
cạo
verbQuindi vi siete rasato la barba, alla fine.
Vậy là cuối cùng ngài cũng quyết định cạo râu.
-
cắt
verb nounTrenta verdoni per rasare il prato?
Ba mươi đô để cắt cỏ cho bạn?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rasare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "rasare"
Các cụm từ tương tự như "rasare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nút giao thông cùng mức · nút giao thông cùng mức
-
Satanh · sát
-
Tabula rasa
-
cạo · cạo nhẵn
Thêm ví dụ
Thêm