Phép dịch "raro" thành Tiếng Việt
hiếm, hiếm có, ít là các bản dịch hàng đầu của "raro" thành Tiếng Việt.
raro
adjective
masculine
ngữ pháp
-
hiếm
adjectiveLe lamentele sono rare.
Rất hiếm lời phàn nàn.
-
hiếm có
Come Parsifal, sono stato guidato qui per trovare una cosa rara.
Nhiệt huyết như Percival để truy tìm những điềm hiếm có nhất.
-
ít
adjectiveTuttavia, questo modello di rivelazione è più raro che comune.
Tuy nhiên, mẫu mực mặc khải này thường ít phổ biến hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " raro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "raro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đất hiếm · đất hiếm
-
khí hiếm
Thêm ví dụ
Thêm