Phép dịch "rasato" thành Tiếng Việt
cạo, cạo nhẵn là các bản dịch hàng đầu của "rasato" thành Tiếng Việt.
rasato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cạo
verbQuindi vi siete rasato la barba, alla fine.
Vậy là cuối cùng ngài cũng quyết định cạo râu.
-
cạo nhẵn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rasato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rasato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nút giao thông cùng mức · nút giao thông cùng mức
-
Satanh · sát
-
Tabula rasa
-
cạo · cắt
Thêm ví dụ
Thêm