Phép dịch "ferito" thành Tiếng Việt
bị thương, bị xúc phạm, thương tích là các bản dịch hàng đầu của "ferito" thành Tiếng Việt.
ferito
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
bị thương
adjectiveE poi hai piagnucolato come un cane ferito.
Rồi rên rỉ về chuyện đó như một con chó bị thương.
-
bị xúc phạm
Oh la prego, non si comporti come una scolaretta ferita.
Oh thôi nào, đừng có xử sự như một nữ sinh bị xúc phạm như vậy chứ.
-
thương tích
Cooper era sdraiato sull’erba, aveva difficoltà a respirare, ma non aveva ferite visibili.
Cooper nằm trên bãi cỏ, cố gắng thở, nhưng không thấy bị thương tích.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferito " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ferito"
Thêm ví dụ
Thêm