Phép dịch "ferie" thành Tiếng Việt
kỳ nghỉ, phép nghỉ là các bản dịch hàng đầu của "ferie" thành Tiếng Việt.
ferie
noun
feminine
ngữ pháp
-
kỳ nghỉ
Un mio collega maschio, infastidito dal fatto che fossi stata in "ferie",
Một đồng nghiệp nam khó chịu vì tôi đã đi khỏi vì "kỳ nghỉ"
-
phép nghỉ
Sembra proprio un buon momento per chiedere qualche giorno di ferie, allora.
Có vẻ như đây là thời điểm thích hợp để xin phép nghỉ vài hôm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ferie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày nghỉ
Thêm ví dụ
Thêm