Phép dịch "fermamente" thành Tiếng Việt
cương quyết là bản dịch của "fermamente" thành Tiếng Việt.
fermamente
adverb
-
cương quyết
adjectiveDobbiamo essere fermamente determinati a evitare tali peccati.
Chúng ta phải cương quyết tránh có những hành vi xấu đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fermamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm