Phép dịch "fermare" thành Tiếng Việt
bắt giữ, cho đỗ lại, chặn là các bản dịch hàng đầu của "fermare" thành Tiếng Việt.
fermare
verb
ngữ pháp
Causare l'arresto (ad esempio, di una macchina o un motore). [..]
-
bắt giữ
A voi e i vostri uomini vi fermiamo noi.
Chúng tôi sẽ bắt giữ cô và người của cô.
-
cho đỗ lại
-
chặn
verbMa non hanno ancora cambiato idea sul fermare Savage.
Nhưng họ vẫn sẽ không thể thay đổi được lý trí của ta về việc ngăn chặn Savage?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cố định
- dừng lại
- giữ trước
- làm dừng lại
- làm ngừng lại
- ngừng lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fermare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fermare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất di dịch · bất động · cái chặn · cái then cửa · cố định · không thay đổi · kiên quyết · quả quyết · rắn rỏi · tù · tù hãm · đứng yên
-
Dấu chấm
-
Enrico Fermi
-
bế tắc · bến xe · chỗ dừng · chỗ đỗ · dừng · nhà ga · sự dừng lại · sự ngừng lại · trạm · trạm xe buýt
-
trạm xe buýt
Thêm ví dụ
Thêm