Phép dịch "fermata" thành Tiếng Việt
bế tắc, chỗ dừng, chỗ đỗ là các bản dịch hàng đầu của "fermata" thành Tiếng Việt.
fermata
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Luogo in cui i bus, i tram o i treni si fermano per consentire ai passeggeri di scendere e salire.
-
bế tắc
nounNon lasciare che un ostacolo nel dialogo ti fermi: puoi comunque trovare il modo di parlare con i tuoi genitori
Khi gặp rào cản, chưa hẳn bạn đã bị bế tắc. Hãy tìm đường khác để nói chuyện với cha mẹ!
-
chỗ dừng
-
chỗ đỗ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà ga
- sự dừng lại
- sự ngừng lại
- trạm
- bến xe
- dừng
- trạm xe buýt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fermata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fermata"
Các cụm từ tương tự như "fermata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất di dịch · bất động · cái chặn · cái then cửa · cố định · không thay đổi · kiên quyết · quả quyết · rắn rỏi · tù · tù hãm · đứng yên
-
Dấu chấm
-
Enrico Fermi
-
bắt giữ · cho đỗ lại · chặn · cố định · dừng lại · giữ trước · làm dừng lại · làm ngừng lại · ngừng lại
-
trạm xe buýt
-
bắt giữ · cho đỗ lại · chặn · cố định · dừng lại · giữ trước · làm dừng lại · làm ngừng lại · ngừng lại
Thêm ví dụ
Thêm