Phép dịch "fermarsi" thành Tiếng Việt

dừng lại, lưu lại, ngừng lại là các bản dịch hàng đầu của "fermarsi" thành Tiếng Việt.

fermarsi verb ngữ pháp

Smettere di muoversi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dừng lại

    verb

    Wanda, dica al signor Cole la'davanti di fermarsi un attimo.

    Wanda, bảo Cole dừng lại ở đoạn sắp tới.

  • lưu lại

  • ngừng lại

    Suppongo che lui avrebbe potuto rinunciare e fermarsi.

    Tôi nghĩ anh ấy có thể bỏ cuộc và ngừng lại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đỗ lại
    • ở lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fermarsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fermarsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch