Phép dịch "fermaglio" thành Tiếng Việt
cái gài, cái kẹp, cái móc là các bản dịch hàng đầu của "fermaglio" thành Tiếng Việt.
fermaglio
noun
masculine
ngữ pháp
-
cái gài
-
cái kẹp
Fammi indovinare, eri un fermaglio della cintura?
Để tớ đoán, cậu là cái kẹp sắt trên sợi dây an toàn đúng không?
-
cái móc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fermaglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm