Phép dịch "feria" thành Tiếng Việt
ngày nghỉ là bản dịch của "feria" thành Tiếng Việt.
feria
noun
feminine
ngữ pháp
-
ngày nghỉ
Quell'uomo dovra'pure prendersi un giorno di ferie, almeno per parlare con suo figlio.
Anh ta phải dành 1 ngày nghỉ chỉ để có thể nói chuyện với con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feria" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỳ nghỉ · phép nghỉ
Thêm ví dụ
Thêm