Phép dịch "ferire" thành Tiếng Việt

làm bị thương, xúc phạm, đả thương là các bản dịch hàng đầu của "ferire" thành Tiếng Việt.

ferire verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • làm bị thương

    Dobby intendeva solo mutilare o provocare ferite gravi.

    Dobby chỉ định làm bị thương hoặc làm bị thương thật nặng thôi...

  • xúc phạm

    verb

    Non volevo ferire i suoi sentimenti prima.

    Lúc nãy ngoài đó tôi không có ý xúc phạm anh.

  • đả thương

    verb

    Hai ferito gli uomini della Villa della Tigre, li hai massacrati e hai mentito sull'accaduto.

    Anh đả thương người của Hổ Thành Sơn... giết chết họ và đặt điều vu cáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ferire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ferire" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vết thương · bị thương · làm hại · sự làm hại · sự xúc phạm · vết thương
  • bị thương · bị xúc phạm · thương tích
Thêm

Bản dịch "ferire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch