Phép dịch "ferita" thành Tiếng Việt

sự làm hại, vết thương, sự xúc phạm là các bản dịch hàng đầu của "ferita" thành Tiếng Việt.

ferita noun particle feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự làm hại

    noun

    Hai mai ferito davvero qualcuno?

    Đã bao giờ ông thật sự làm hại ai đó chưa?

  • vết thương

    noun

    Le ferite del signor Winkler sono le stesse della vittima di questa mattina.

    Vết thương của ông Winkle đây giống y như vết thương trên nạn nhân sáng nay.

  • sự xúc phạm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Vết thương
    • bị thương
    • làm hại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ferita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ferita" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm bị thương · xúc phạm · đả thương
  • bị thương · bị xúc phạm · thương tích
Thêm

Bản dịch "ferita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch