Phép dịch "fallacia" thành Tiếng Việt

Ngụy biện là bản dịch của "fallacia" thành Tiếng Việt.

fallacia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Ngụy biện

    argomento basato su un ragionamento logico senza fondamento o non valido

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fallacia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fallacia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch