Phép dịch "ciliegio" thành Tiếng Việt

cây anh đào, gỗ anh đào là các bản dịch hàng đầu của "ciliegio" thành Tiếng Việt.

ciliegio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cây anh đào

    A casa, ho un grande frutteto con dei ciliegi.

    Tôi có một vườn cây với nhiều cây anh đào ở nhà.

  • gỗ anh đào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ciliegio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ciliegio"

Các cụm từ tương tự như "ciliegio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ciliegio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch