Phép dịch "cilindro" thành Tiếng Việt

hình trụ, hình trụ tròn, trục cán là các bản dịch hàng đầu của "cilindro" thành Tiếng Việt.

cilindro noun verb masculine ngữ pháp

Figura tridimensionale con due basi congruenti in piani paralleli. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình trụ

    noun

    Il cilindro di Ciro torna visibile al pubblico

    hình trụ Cyrus lại xuất hiện trong suy nghĩ của công chúng

  • hình trụ tròn

  • trục cán

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xilanh
    • ống trụ
    • Hình trụ tròn
    • xi lanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cilindro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cilindro"

Thêm

Bản dịch "cilindro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch