Phép dịch "cimelio" thành Tiếng Việt
di tích, di vật là các bản dịch hàng đầu của "cimelio" thành Tiếng Việt.
cimelio
noun
masculine
ngữ pháp
-
di tích
-
di vật
nounCome avete ottenuto il cimelio della nostra casata?
Sao các ngươi có được di vật của dòng tộc bọn ta?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cimelio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm